Danh sách trường du học — 10 trường tại 7 quốc gia

Toàn bộ trường hiện có trên sàn, sắp xếp từ học phí thấp đến cao. Mỗi trường có một trang hồ sơ riêng gồm học phí chi tiết, ngành thế mạnh, học bổng, điều kiện đầu vào và lịch nộp hồ sơ. Dữ liệu tra cứu từ trang tuyển sinh chính thức ngày 04/07/2026.

Bảng so sánh toàn bộ trường

TrườngQuốc giaThành phốLoại hìnhHọc phí/nămNgoại ngữKỳ nhập học
ĐHQG Đài Loan (NTU)Đài LoanĐài BắcCông lập~81–99 triệuTOCFL B2 / IELTS 6.5Tháng 9
Đại học KonkukHàn QuốcSeoulTư thục~162–227 triệuTOPIK 3+Tháng 3 và 9
Đại học SejongHàn QuốcSeoulTư thục~166–227 triệuTOPIKTháng 3 và 9
Đại học Kyung HeeHàn QuốcSeoulTư thục~173–233 triệuTOPIK 3+Tháng 3 và 9
Đại học WasedaNhật BảnTokyoTư thục~181–272 triệuIELTS / TOEFLTháng 9
Đại học RitsumeikanNhật BảnKyotoTư thục~234–493 triệuIELTS / TOEFLTháng 4 và 9
Đại học MelbourneÚcMelbourneCông lập~680 triệu – 1,08 tỷIELTS 6.5+Tháng 2–3 và 7
Đại học ManchesterAnhManchesterCông lập~868 triệu – 1,32 tỷIELTS 6.0–7.0Tháng 9
Đại học Bang ArizonaMỹArizonaCông lập~1,02 – 1,20 tỷIELTS 6.0 / TOEFL 61Tháng 8 và 1
Đại học TorontoCanadaTorontoCông lập~1,18 – 1,34 tỷIELTS 6.5 / TOEFL 100Tháng 9

Học phí là mức bậc cử nhân cho sinh viên quốc tế, quy đổi VNĐ mang tính tham khảo theo tỷ giá tại thời điểm tra cứu, chưa gồm sinh hoạt phí và ký túc xá.

Duyệt theo quốc gia

Tất cả hồ sơ trường

Chọn trường theo ngân sách

Ngân sách học phí/nămLựa chọn phù hợp
Dưới 100 triệuĐHQG Đài Loan — trường công lập đứng đầu Đài Loan
160–240 triệuBa trường tư thục ở Seoul: Konkuk, Sejong, Kyung Hee
180–500 triệuNhật Bản: Waseda (Tokyo), Ritsumeikan (Kyoto)
Trên 650 triệuNhóm nói tiếng Anh: Melbourne, Manchester, Arizona State, Toronto

Chọn trường theo chứng chỉ bạn đang có

  • Chưa có chứng chỉ nào — Hàn Quốc và Nhật Bản có lộ trình học tiếng tại chỗ rồi chuyển tiếp lên hệ đại học. Đây là đường đi phổ biến nhất của du học sinh Việt.
  • Có TOPIK — ba trường Hàn Quốc trên sàn đều nhận, mức phổ biến là cấp 3.
  • Có IELTS 6.0 — Arizona State và Manchester ở mức thấp của khoảng.
  • Có IELTS 6.5 trở lên — mở ra gần như toàn bộ trường trên sàn, gồm Melbourne, Toronto và các chương trình tiếng Anh tại Waseda, Ritsumeikan, NTU.

Không chắc trường nào hợp với hồ sơ của mình? GF Education tư vấn miễn phí trong 24h, dựa trên học lực, ngân sách và định hướng của bạn. Đăng ký tư vấn.

Nguồn dữ liệu: trang tuyển sinh chính thức của từng trường, tra cứu ngày 04/07/2026. Học phí và điều kiện tuyển sinh thay đổi theo từng kỳ — vui lòng đối chiếu thông báo mới nhất của trường trước khi nộp hồ sơ.