1 Won bằng bao nhiêu tiền Việt? Công cụ đổi Won ↔ VND (tỷ giá hôm nay)
Nhập số Won hoặc số tiền Việt để quy đổi tức thì theo tỷ giá KRW/VND cập nhật trực tuyến. Kèm bảng mệnh giá, mẹo đổi tiền và lưu ý cho du học sinh Hàn Quốc.
Tóm tắt nhanh (đọc 30 giây)
- 1 Won (KRW) ≈ 17 VND theo tỷ giá tham khảo đầu tháng 7/2026 (dao động khoảng 14–19,5 VND tùy ngân hàng mua hay bán).
- 1.000 Won ≈ 17.000 VND · 10.000 Won (1 만/man) ≈ 172.000 VND · 1 triệu Won (100 man) ≈ 17,2 triệu VND.
- Ngược lại, 100.000 VND ≈ 5.800 Won · 1 triệu VND ≈ 58.000 Won.
- Tỷ giá đổi tiền mặt tại quầy thường thấp hơn tỷ giá tham khảo; nên so sánh vài ngân hàng trước khi đổi.
- Dùng công cụ bên dưới để có con số mới nhất theo thời gian thực.
“1 Won bằng bao nhiêu tiền Việt?” là câu hỏi gần như bắt buộc với bất kỳ ai chuẩn bị du học Hàn Quốc, đi xuất khẩu lao động, du lịch hay mua hàng nội địa Hàn. Vì tỷ giá đồng Won (KRW) thay đổi liên tục trong ngày, thay vì nhớ một con số cố định, bạn nên quy đổi trực tiếp. Công cụ dưới đây do Giải Pháp Du Học (thuộc GF Education) xây dựng, tự cập nhật tỷ giá KRW/VND và đổi được cả hai chiều.

Công cụ đổi tiền Won ↔ VND
Đang tải tỷ giá mới nhất…
Tỷ giá tham khảo tự cập nhật từ nguồn dữ liệu tỷ giá quốc tế, phục vụ tra cứu nhanh. Khi giao dịch thực tế, tỷ giá mua/bán tại ngân hàng hoặc điểm thu đổi có thể chênh lệch.
1 Won bằng bao nhiêu tiền Việt hôm nay?
Đồng Won Hàn Quốc có giá trị nhỏ hơn nhiều so với đồng Việt Nam tính trên từng đơn vị, nên các con số khi quy đổi thường “nghe rất to”. Một bữa ăn 8.000 Won ở Hàn tương đương khoảng 137.000 VND; học phí một kỳ 4.000.000 Won tương đương khoảng 68 triệu VND. Hiểu nhanh cách quy đổi giúp bạn ước lượng chi phí sinh hoạt, học phí và tiền mang theo khi sang Hàn.
Bảng quy đổi Won sang VND theo mệnh giá
Bảng dưới tính theo tỷ giá tham khảo ~17 VND/Won (số làm tròn, mang tính minh họa). Dùng công cụ ở trên để có con số chính xác theo thời gian thực.
| Số Won (KRW) | Cách gọi tiếng Hàn | Quy đổi ≈ VND |
|---|---|---|
| 1 Won | 일 원 | 17 ₫ |
| 10 Won | 십 원 | 172 ₫ |
| 100 Won | 백 원 | 1.720 ₫ |
| 1.000 Won | 천 원 | 17.200 ₫ |
| 5.000 Won | 오천 원 | 86.000 ₫ |
| 10.000 Won (1 만 · man) | 만 원 | 172.000 ₫ |
| 50.000 Won | 오만 원 | 860.000 ₫ |
| 100.000 Won (10 만) | 십만 원 | 1.720.000 ₫ |
| 1.000.000 Won (100 만 · 100 man) | 백만 원 | 17.200.000 ₫ |
Mẹo nhớ: người Hàn đếm tiền theo đơn vị 만 (man = 10.000). “100 man” nghĩa là 1.000.000 Won ≈ 17,2 triệu VND. Khi nghe lương hay học phí “300 man”, bạn nhân 300 × 10.000 = 3.000.000 Won ≈ 51,6 triệu VND.

Đổi ngược: tiền Việt sang Won là bao nhiêu?
| Số tiền Việt (VND) | Quy đổi ≈ Won (KRW) |
|---|---|
| 100.000 ₫ | ≈ 5.800 Won |
| 500.000 ₫ | ≈ 29.000 Won |
| 1.000.000 ₫ | ≈ 58.000 Won |
| 5.000.000 ₫ | ≈ 290.000 Won |
| 10.000.000 ₫ | ≈ 580.000 Won |
Vì sao mỗi ngân hàng một tỷ giá Won khác nhau?
Khi tra cứu, bạn sẽ thấy nhiều con số: tỷ giá trung bình (mid-market), tỷ giá mua tiền mặt, tỷ giá bán tiền mặt, tỷ giá chuyển khoản. Đây là điều bình thường:
- Tỷ giá trung bình (~17 VND/Won) là mức tham chiếu giữa mua và bán, dùng để tính toán nhanh.
- Ngân hàng mua Won của bạn với giá thấp hơn (có thể quanh 14–16 VND/Won) và bán Won cho bạn với giá cao hơn (có thể tới 18–19,5 VND/Won). Phần chênh lệch là lợi nhuận và chi phí của ngân hàng.
- Won là ngoại tệ ít phổ biến hơn USD nên biên độ chênh lệch mua–bán thường rộng hơn.
Đổi Won ở đâu lợi nhất? Kinh nghiệm cho du học sinh
Với du học sinh và người đi xuất khẩu lao động, vài nghìn Won chênh lệch trên mỗi giao dịch có thể cộng dồn thành khoản đáng kể. Một số gợi ý:
- Đổi tại ngân hàng lớn (Vietcombank, VietinBank, BIDV, Agribank…) hoặc điểm thu đổi được cấp phép để có tỷ giá minh bạch và hóa đơn hợp lệ — cần thiết khi làm thủ tục mang ngoại tệ.
- So sánh 2–3 nơi trong cùng ngày vì tỷ giá Won niêm yết khác nhau giữa các ngân hàng.
- Mang một phần tiền mặt đủ chi tiêu tuần đầu, phần còn lại chuyển khoản quốc tế hoặc mở tài khoản tại Hàn để nhận tiền, tránh cầm quá nhiều tiền mặt.
- Tại Hàn Quốc, bạn có thể đổi thêm ở sân bay Incheon hoặc các quầy đổi tiền ở Myeongdong; tỷ giá ở khu trung tâm đôi khi tốt hơn sân bay.

Mệnh giá tiền Won Hàn Quốc gồm những loại nào?
Tiền Hàn Quốc hiện lưu hành gồm tiền giấy và tiền xu:
- Tiền giấy: 1.000 Won, 5.000 Won, 10.000 Won và 50.000 Won (tờ mệnh giá lớn nhất, in hình bà Shin Saimdang).
- Tiền xu: 10 Won, 50 Won, 100 Won và 500 Won. Xu 1 Won và 5 Won gần như không còn dùng trong đời sống.
Trong sinh hoạt hằng ngày ở Hàn, phần lớn giao dịch dùng thẻ hoặc ứng dụng thanh toán, nhưng tiền mặt vẫn hữu ích cho chợ truyền thống, xe buýt và các quán nhỏ.
Câu hỏi thường gặp
1 Won bằng bao nhiêu tiền Việt?
Khoảng 17 VND theo tỷ giá trung bình đầu tháng 7/2026, dao động 14–19,5 VND tùy ngân hàng mua hay bán. Dùng công cụ ở đầu trang để có con số mới nhất theo thời gian thực.
1.000 Won bằng bao nhiêu tiền Việt?
Khoảng 17.000 VND theo tỷ giá tham khảo ~17 VND/Won. Đây là mệnh giá tiền giấy nhỏ nhất của Hàn Quốc.
10.000 Won (1 man) bằng bao nhiêu tiền Việt?
Khoảng 172.000 VND. Người Hàn gọi 10.000 Won là “1 만 (man)”, đơn vị đếm tiền thông dụng nhất.
1 triệu Won (100 man) bằng bao nhiêu tiền Việt?
Khoảng 17,2 triệu VND. Khi nghe “100 man”, bạn hiểu là 1.000.000 Won.
100.000 VND đổi được bao nhiêu Won?
Khoảng 5.800 Won theo tỷ giá tham khảo. 1 triệu VND đổi được khoảng 58.000 Won.
Tỷ giá Won hôm nay do ai quy định?
Tỷ giá hình thành theo thị trường ngoại hối quốc tế và được từng ngân hàng niêm yết lại theo biên độ mua/bán riêng, nên mỗi nơi một con số khác nhau đôi chút.
Nên đổi Won ở đâu rẻ và an toàn tại Việt Nam?
Nên đổi tại ngân hàng lớn hoặc điểm thu đổi ngoại tệ được cấp phép để có tỷ giá minh bạch và hóa đơn hợp lệ. Hãy so sánh 2–3 nơi trong cùng ngày.
Đi du học Hàn nên mang bao nhiêu tiền mặt?
Thường nên mang đủ chi tiêu 2–4 tuần đầu bằng tiền mặt, phần lớn còn lại chuyển khoản quốc tế hoặc nhận qua tài khoản mở tại Hàn. Xem thêm bài chi phí du học Hàn Quốc để ước lượng.
Đổi Won ở Việt Nam hay ở Hàn lợi hơn?
Tùy thời điểm. Nhiều người đổi một ít ở Việt Nam để dùng ngay, phần còn lại đổi tại Hàn (Myeongdong, ngân hàng nội địa) nơi tỷ giá đôi khi tốt hơn. Tránh đổi quá nhiều ở quầy sân bay vì tỷ giá thường kém hơn.
Công cụ đổi tiền này cập nhật tỷ giá thế nào?
Công cụ tự lấy tỷ giá KRW/VND từ nguồn dữ liệu tỷ giá quốc tế mỗi khi bạn mở trang. Nếu không tải được, công cụ dùng tỷ giá tham khảo gần nhất để bạn vẫn ước lượng được.
Xem nhanh theo mệnh giá Won
Chuẩn bị du học Hàn Quốc cùng Giải Pháp Du Học
Từ chọn trường, học phí đến tài chính du học — đội ngũ GF Education tư vấn miễn phí, đồng hành từ hồ sơ đến ngày bay.